Làm vườn (cắt cỏ) là một trong những nghề được người Việt quan tâm nhiều trên đất Mỹ. Nếu có ý định theo đuổi nghề này thì loạt từ vựng tiếng Anh sau đây sẽ rất hữu ích cho quý vị.
Thuật ngữ
| 1 | Gardener | /ˈɡɑːrdnər/ | Người làm vườn | The gardener planted a row of flowers in the garden. (Người làm vườn trồng một hàng hoa trong vườn) |
| 2 | Landscaper | /ˈlændˌskeɪpər/ | Người thiết kế cảnh quan | The landscaper designed a beautiful garden for the homeowner. (Người thiết kế cảnh quan tạo ra một khu vườn đẹp cho chủ nhà) |
| 3 | Arborist | /ˈɑːrbərɪst/ | Nhà kiểm lâm | The arborist climbed the tree to trim its branches. (Nhà kiểm lâm trèo lên cây để cắt tỉa các nhánh) |
| 4 | Horticulturist | /ˌhɔːrtɪˈkʌltʃərɪst/ | Nhà vườn học | The horticulturist studied the growth patterns of plants. (Nhà vườn học nghiên cứu mô hình tăng trưởng của cây trồng) |
| 5 | Irrigation specialist | /ˌɪrɪˈɡeɪʃən ˈspɛʃəlɪst/ | Chuyên gia tưới tiêu | The irrigation specialist installed a new watering system for the farm. (Chuyên gia tưới tiêu lắp đặt một hệ thống tưới nước mới cho trang trại) |
| 6 | Groundskeeper | /ˈɡraʊndzˌkiːpər/ | Người quản lý cảnh quan | The groundskeeper maintained the lawn and gardens at the park. (Người quản lý cảnh quan duy trì cỏ và vườn tại công viên) |
| 7 | Nursery worker | /ˈnɜːrsəri ˈwɜːrkər/ | Công nhân vườn ươm | The nursery worker planted and cared for young trees. (Công nhân vườn ươm trồng và chăm sóc cây trẻ) |
| 8 | Greenhouse technician | /ˈɡriːnhaʊs tɛkˈnɪʃən/ | Kỹ thuật viên nhà kính | The greenhouse technician monitored temperature and humidity levels. (Kỹ thuật viên nhà kính giám sát mức độ nhiệt độ và độ ẩm) |
| 9 | Lawn care specialist | /lɔːn keər ˈspɛʃəlɪst/ | Chuyên gia chăm sóc cỏ | The lawn care specialist fertilized and mowed the grass. (Chuyên gia chăm sóc cỏ bón phân và cắt cỏ) |
| 10 | Tree surgeon | /tri ˈsɜːrdʒən/ | Nhà phẫu thuật cây | The tree surgeon removed a diseased branch from the oak tree. (Nhà phẫu thuật cây cắt bỏ một nhánh bị bệnh trên cây sồi) |
| 11 | Landscape architect | /ˈlændskeɪp ˈɑːrkɪtekt/ | Kiến trúc sư cảnh quan | The landscape architect designed a plan for the park. (Kiến trúc sư cảnh quan thiết kế một kế hoạch cho công viên) |
| 12 | Garden designer | /ˈɡɑːrdn dɪˈzaɪnər/ | Nhà thiết kế vườn | The garden designer created a beautiful outdoor space for the client. (Nhà thiết kế vườn tạo ra một không gian ngoài trời đẹp cho khách hàng) |
| 13 | Weed control specialist | /wiːd kənˈtroʊl ˈspɛʃəlɪst/ | Chuyên gia xử lý cỏ dại | The weed control specialist used herbicides to eliminate unwanted plants. (Chuyên gia xử lý cỏ dại sử dụng thuốc diệt cỏ để loại bỏ các loại cây không mong muốn) |
| 14 | Landscape contractor | /ˈlændskeɪp ˈkɑːntræktər/ | Nhà thầu cảnh quan | The landscape contractor built a patio and installed a water feature. (Nhà thầu cảnh quan xây dựng một sân hiên và lắp đặt một đặc điểm nước) |
| 15 | Garden center | /ˈɡɑːrdn ˈsɛntər/ | Trung tâm vườn | The garden center sells plants, tools, and supplies for gardening. (Trung tâm vườn bán cây trồng, dụng cụ và vật liệu cần thiết cho làm vườn) |
| 16 | Pruner | /ˈpruːnər/ | Người cắt tỉa cây | The pruner trimmed the hedges to keep them neat and tidy. (Người cắt tỉa cây cắt tỉa hàng rào để giữ cho chúng gọn gàng) |
| 17 | Turf installer | /tɜːrf ɪnˈstɔːlər/ | Người lắp đặt cỏ | The turf installer laid sod to create a new lawn. (Người lắp đặt cỏ trải cỏ để tạo ra một bãi cỏ mới) |
| 18 | Garden writer | /ˈɡɑːrdn ˈraɪtər/ | Nhà văn về vườn | The garden writer wrote a book about organic gardening. (Nhà văn về vườn viết một cuốn sách về làm vườn hữu cơ) |
| 19 | Landscape designer | /ˈlændskeɪp dɪˈzaɪnər/ | Nhà thiết kế cảnh quan | The landscape designer created a plan for a park with walking paths and benches. (Nhà thiết kế cảnh quan tạo ra một kế hoạch cho một công viên với đường đi bộ và ghế ngồi) |
| 20 | Garden consultant | /ˈɡɑːrdn kənˈsʌltənt/ | Tư vấn viên vườn | The garden consultant advised the homeowner on plant selection and placement. (Tư vấn viên vườn tư vấn cho chủ nhà về lựa chọn và đặt cây) |
| 21 | Landscape artist | /ˈlændskeɪp ˈɑːrtɪst/ | Họa sĩ cảnh quan | The landscape artist painted a beautiful scene of mountains and trees. (Họa sĩ cảnh quan vẽ một cảnh đẹp của núi và cây) |
| 22 | Soil scientist | /sɔɪl ˈsaɪəntɪst/ | Nhà khoa học đất đai | The soil scientist tested the soil for pH and nutrient levels. (Nhà khoa học đất đai kiểm tra đất đai cho mức độ pH và dinh dưỡng) |
Từ vựng dụng cụ
axe /æks/ cái rìu
fork /fɔ:k/ cái chĩa làm vườn
hoe /hou/ cái cuốc
hose hoặc hosepipe /houz/ ống phun nước
lawn mower /lɔ:n ‘mouə/ máy cắt cỏ
rake /reik/ cái cào cỏ
secateurs /’sekətə:/ kéo cắt cây/cỏ
shears /ʃiəs/ kéo cắt tỉa
spade /speid/ cái xẻng
trowel /’trauəl/ cái bay
watering can /’wɔ:təriɳ kæn/ bình tưới nước
wheelbarrow /’wi:l,b rou/ xe cút kít
back garden /bæk ‘gɑ:dn/ vườn sau nhà
clothes line /klouðz lain/ dây phơi quần áo
drain /drein/ ống dẫn nước
drive /draiv/ đường lái xe vào nhà
dustbin /’dʌstbin/ thùng rác
fence /fens/ hàng rào
flower bed /flower bed/ luống hoa
flowerpot /flower pɔt/ chậu hoa
front garden /frʌnt ‘gɑ:dn/ vườn trước nhà
garage /’gærɑ:ʤ/ ga ra để xe ô tô
garden furniture /’gɑ:dn ‘fə:nitʃə/ bàn ghế ngoài vườn
gate /geit/ cổng
gravel /’grævəl/ sỏi
greenhouse /’gri:nhaus/ nhà kính
hedge /hedʤ/ bở rào
lawn /lɔ:n/ bãi cỏ
logs /lɔg/ khúc gỗ
orchard /’ɔ:tʃəd/ vườn cây ăn quả
path /pɑ:θ/ lối đi bộ
patio /’pætiou/ khoảng sân chơi lát gạch
plants /plɑ:nt/ cây cảnh
pond /pɔnd/ ao
shed /ʃed/ nhà kho
weeds /wi:dz/ cỏ dại
seed /siːd/: hạt giống
swing /swɪŋ/: xích đu
To pull up: nhổ (cây, cỏ,…)














