Các mẫu câu giao tiếp cơ bản:
(Xem lại phần 1 từ vựng)
• Please take a seat: xin mời ngồi
• Do you have private medical insurance?: anh/chị có bảo hiểm y tế chứ?
• Do you have an appointment in today?: bạn đã có lịch hẹn trước trong ngày hôm nay không?
• The doctor’s ready to see you now: bác sĩ có thể khám cho bạn ngay bây giờ
• Are you urgent?: bạn có đang khẩn cấp không?
Mẫu câu tiếng Anh hỏi về các triệu chứng bệnh lý:
• How can I help you?: tôi có thể giúp gì được cho bạn không?
• What’s the problem? : anh/chị đang gặp vấn đề gì?
• What are your symptoms? : triệu chứng của bạn là gì?
• I’ve been feeling sick: tôi cảm thấy hơi mệt mỏi dạo gần đây
- Are you currently experiencing any pain or discomfort?
(Hiện tại, bạn có cảm thấy đau hay không thoải mái không?)
- Have you taken any medications recently?
(Bạn có dùng bất kỳ loại thuốc nào gần đây không?)
- Do you have any known allergies to medications or any medical conditions I should be aware of?
(Bạn có dị ứng với bất kỳ loại thuốc nào hoặc có bất kỳ tình trạng sức khỏe nào tôi nên biết không?)
- I need to check your blood pressure and temperature. Is that okay with you?
(Tôi cần kiểm tra huyết áp và nhiệt độ của bạn. Bạn có ok không?)
- I’ll be administering your medication shortly. Do you have any questions or concerns?
(Tôi sẽ tiêm thuốc cho bạn trong ít phút. Bạn có câu hỏi hoặc lo ngại gì không?)
- Please let me know if you experience any unusual symptoms
(Xin vui lòng cho tôi biết nếu bạn gặp bất kỳ triệu chứng bất thường nào)
Mẫu câu tiếng Anh khi cần đưa ra cách thức điều trị:
• You’re going to need a few stitches: bạn cần khâu vài mũi
• I’m going to give you an injection: tôi sẽ tiêm cho anh/chị nhé
• You need to have a blood test: Bạn phải thử máu
• Take two of these pills three times a day: uống lần 2 viên, mỗi ngày uống 3 lần
Khi tiêm thuốc cho bệnh nhân
- Nurse: “I’m going to administer your medication now. It might sting a bit.”
(Tôi sẽ tiêm thuốc cho bạn bây giờ. Có thể sẽ có chút cảm giác châm chích.)
- Patient: “Is it okay if I lie down while you give me the injection?”
(Tôi có thể nằm xuống trong khi bạn tiêm cho tôi không?)
- Nurse: “Of course, feel free to get comfortable. I’ll be as gentle as possible.”
(Tất nhiên, hãy thoải mái. Tôi sẽ thật nhẹ nhàng.)
- Patient: “Could you please let me know what medication you’re giving me?”
(Bạn có thể cho tôi biết thuốc bạn đang tiêm cho tôi là gì được không?)
- Nurse: “Certainly, I’m administering antibiotics to help fight off the infection.”
(Dĩ nhiên, tôi đang tiêm kháng sinh để giúp đẩy lùi vi khuẩn gây nhiễm trùng.)
Khi đưa ra lời khuyên cho bệnh nhân
- You should stop smoking
(Bạn nên bỏ thuốc lá)
- Remember to attend your follow-up appointment on 07 for further evaluation.
(Hãy nhớ đến cuộc hẹn tái khám vào ngày 07 để kiểm tra thêm.)
- You should take this medication with food to avoid stomach upset.
(Bạn nên uống thuốc này sau khi ăn để tránh làm đau dạ dày.)
- You need to try and lose some weight
(Bạn nên cố gắng giảm thêm vài cân nữa)
- I recommend doing some light exercises every day.
(Tôi khuyên bạn nên tập thể dục nhẹ mỗi ngày)













